漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
皇女
こうじょ
hoàng nữ, công chúa · imperial princess
N1
臨む
のぞむ
hướng ra, đối mặt · to look out on
N1
臨時
りんじ
tạm thời, lâm thời · temporary
N1
踏む
ふむ
giẫm lên · to step on
N1
踏切
ふみきり
chỗ chắn tàu · railway crossing
N1
壊す
こわす
làm hỏng, phá vỡ · to break
N1
全壊
ぜんかい
sập hoàn toàn · complete destruction
N1
国債
こくさい
quốc trái, trái phiếu chính phủ · national debt
N1
社債
しゃさい
trái phiếu công ty · corporate bond
N1
興行
こうぎょう
buổi biểu diễn · show
N1
新興
しんこう
mới nổi · rising
N1
資源
しげん
tài nguyên · resources
N1
源氏
げんじ
dòng họ Minamoto · Genji (the character in the Genji Monogatari)
N1
創る
つくる
tạo ra · to make
N1
創出
そうしゅつ
sự sáng tạo, tạo ra · creation
N1
障る
さわる
gây hại, ảnh hưởng xấu · to be harmful to
N1
気障
きざ
kiểu cách, làm màu · affected
N1
一筋
ひとすじ
một đường, một lòng · one line
N1
大筋
おおすじ
đại cương, nét chính · outline
N1
狙い
ねらい
mục tiêu, sự nhắm · aim (of a gun, bow, etc.)
N1
狙う
ねらう
nhắm vào · to aim at (with a weapon, etc.)
N1
闘い
たたかい
cuộc chiến đấu · battle
N1
闘う
たたかう
chiến đấu · to make war (on)
N1
葬る
ほうむる
chôn cất · to bury
N1
‹ Trước
1
2
…
91
92
93
…
170
171
Sau ›