漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
分散
N3
ぶんさん
🔊
sự phân tán
dispersion
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
散
tán, tản · rải rác, phân tán
サン ち(る),ち(らす),-ち(らす),ち(らかす),ち(らかる),ち(らばる),ばら,ばら(ける)
Từ cùng chủ đề
—