漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
虞れ
N1
おそれ
🔊
nỗi lo sợ
fear
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
虞
ngu · mối lo, nguy cơ
グ おそれ,おもんぱか(る),はか(る),うれ(える),あざむ(く),あやま(る),のぞ(む),たの(しむ)
Từ cùng chủ đề
—