Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
刑事
N1

けいじ

cảnh sát hình sự, thám tử

(police) detective

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

Chữ Kanji trong từ

Từ cùng chủ đề