漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
政治
N2
せいじ
🔊
chính trị
politics
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
治
trị · cai trị; chữa trị
ジ,チ おさ(める),おさ(まる),なお(る),なお(す)
政
chính · chính trị
セイ,ショウ まつりごと
Từ cùng chủ đề
—