漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
放つ
N3
はなつ
🔊
bắn, phóng, thả ra
to fire (gun, arrow, questions, etc.)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
放
phóng · thả, buông
ホウ はな(す),-っぱな(し),はな(つ),はな(れる),こ(く),ほう(る)
Từ cùng chủ đề
—