漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
仰る
N1
おっしゃる
🔊
nói (kính ngữ)
to say
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
仰
ngưỡng · ngước nhìn, kính ngưỡng
ギョウ,コウ あお(ぐ),おお(せ),お(っしゃる),おっしゃ(る)
Từ cùng chủ đề
—