訓 つづら,くず ・ 音 カツ,カチ
Hán Việt: cát
Bộ 艹 (cỏ) cho nghĩa, 曷 gợi âm: dây sắn (cát) quấn với dây đằng (藤) thành cát đằng, nghĩa là rối rắm, mâu thuẫn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
心の中で葛藤している。 (こころのなかでかっとうしている)
Trong lòng tôi đang giằng xé.