漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
水
みず
nước
N5
4 nét
火
ひ
lửa
N5
4 nét
木
き
cây
N5
4 nét
山
やま
núi
N5
3 nét
人
ひと
người
N5
2 nét
一
ひと(つ)
một
N5
1 nét
二
ふた(つ)
hai
N5
2 nét
三
み(っつ)
ba
N5
3 nét
四
よ,よん,よっ(つ)
bốn
N5
5 nét
五
いつ(つ)
năm
N5
4 nét
六
む(っつ)
sáu
N5
4 nét
七
なな(つ)
bảy
N5
2 nét
八
や(っつ)
tám
N5
2 nét
九
ここの(つ)
chín
N5
2 nét
十
とお
mười
N5
2 nét
百
trăm
N5
6 nét
千
ち
nghìn
N5
3 nét
万
vạn (mười nghìn)
N5
3 nét
円
まる(い)
đồng yên; hình tròn
N5
4 nét
日
ひ,か
ngày; mặt trời
N5
4 nét
月
つき
tháng; mặt trăng
N5
4 nét
年
とし
năm
N5
6 nét
時
とき
thời gian; giờ
N5
10 nét
分
わ(ける)
phút; chia
N5
4 nét
« prev
1
2
3
4
5
…
88
89
next »
水
nước
N5
火
lửa
N5
木
cây
N5
山
núi
N5
人
người
N5
一
một
N5
二
hai
N5
三
ba
N5
四
bốn
N5
五
năm
N5
六
sáu
N5
七
bảy
N5
八
tám
N5
九
chín
N5
十
mười
N5
百
trăm
N5
千
nghìn
N5
万
vạn (mười nghìn)
N5
円
đồng yên; hình tròn
N5
日
ngày; mặt trời
N5
月
tháng; mặt trăng
N5
年
năm
N5
時
thời gian; giờ
N5
分
phút; chia
N5