訓 ひと(つ) ・ 音 イチ,イツ 🔊
Hán Việt: nhất
Một nét ngang duy nhất, đúng bằng số đếm. Hán Việt "nhất" trong thống nhất, đệ nhất, nhất trí.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
りんごを一つください。 (りんごをひとつください)
Cho tôi một quả táo.