訓 ち ・ 音 セン 🔊
Hán Việt: thiên
Chữ 十 (mười) được thêm một nét phẩy trên đầu, mười nhân lên thành nghìn. Hán Việt "thiên" trong thiên lý, thiên niên kỷ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
これは千円です。 (これはせんえんです)
Đây là một nghìn yên.