訓 ここの(つ) ・ 音 キュウ,ク
Hán Việt: cửu
Một nét móc cong lại, trông như số 9 viết ngoáy. Hán Việt "cửu" trong cửu long, cửu trùng.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
九時に寝ます。 (くじにねます)
Tôi đi ngủ lúc chín giờ.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.