訓 き ・ 音 モク 🔊
Hán Việt: mộc
Cả cái cây thu nhỏ: nét dọc là thân, nét ngang là cành, hai nét xiên dưới là rễ bám đất. Hán Việt "mộc" trong thảo mộc, mộc mạc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
()