訓 もと ・ 音 ホン
Hán Việt: bản
Chữ 木 (mộc, cây) được gạch thêm một vạch ngay chỗ gốc rễ: chỉ đúng vào cái gốc. Từ "gốc" ra "bản gốc", rồi ra quyển sách. Hán Việt: căn bản, Nhật Bản.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
図書館で本を読みます。 (としょかんでほんをよみます)
Tôi đọc sách ở thư viện.