訓 わざ ・ 音 ギョウ,ゴウ
Hán Việt: nghiệp
Đáy chữ là 木 (gỗ): gốc chữ vẽ tấm ván gỗ răng cưa treo dàn chuông khánh, một việc thợ thủ công phải làm. Hán Việt "nghiệp": nghề nghiệp, doanh nghiệp, sự nghiệp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今日は授業がありません。 (きょうはじゅぎょうがありません)
Hôm nay không có buổi học nào.