漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
木
Mộc (Cây)
4 nét ·
木
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
柵
hàng rào, rào chắn
N1
梗
cuống hoa; tắc nghẽn; đại khái
N1
桁
xà ngang; hàng chữ số
N1
楷
chữ khải, ngay ngắn
N1
椅
cái ghế
N1
栓
nút, chốt, van
N1
楼
lầu, gác cao
N1
棺
quan tài
N1
某
nào đó, người nọ
N1
桟
giàn gỗ, cầu tàu, thanh ngang
N1
枕
cái gối
N1
椎
đốt sống, cái vồ
N1
朽
mục nát
N1
槽
bồn, máng
N1
枢
then chốt, trục bản lề
N1
朱
màu đỏ son
N1
桃
quả đào, cây đào
N1
柿
quả hồng
N1
桑
cây dâu tằm
N1
朴
chất phác, mộc mạc
N1
棚
kệ, giá, giàn
N1
架
gác lên, bắc (cầu), giá đỡ
N1
欄
lan can; cột (báo, mẫu đơn)
N1
栽
trồng cây
N1
栃
cây dẻ ngựa (tochi)
N1
棟
xà nóc; dãy nhà
N1
梨
quả lê, cây lê
N1
棋
cờ (cờ tướng, cờ vây)
N1
桜
hoa anh đào
N1
梅
cây mơ, hoa mơ
N1
柳
cây liễu
N1
柄
chuôi, cán, hoa văn
N1
杉
cây tuyết tùng Nhật
N1
樹
cây, cây cối
N1
析
tách ra, phân tích
N1
枠
khung, giới hạn
N1
棄
vứt bỏ, từ bỏ
N1
染
nhuộm, thấm
N1
模
khuôn mẫu, mô phỏng
N1
核
hạt nhân, cốt lõi
N1
松
cây thông
N1
株
cổ phiếu; gốc cây
N1
枯
khô héo
N2
机
cái bàn
N2
棒
cây gậy, que
N2
枝
cành cây
N2
杯
chén, cốc
N2
柔
mềm mại
N2
柱
cái cột
N2
板
tấm ván
N2
札
thẻ, tiền giấy
N2
栄
vinh quang, phồn thịnh
N2
束
bó, buộc
N2
枚
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
N2
植
trồng cây
N3
標
mốc, dấu hiệu
N3
未
chưa
N3
根
rễ, gốc
N3
材
gỗ, vật liệu; nhân tài
N3
様
cách thức; ngài (kính ngữ)
N3
横
ngang, bên cạnh
N3
極
cực, tột bậc
N3
末
cuối, ngọn
N3
条
điều khoản
N3
構
cấu trúc, dựng lên
N3
査
điều tra, xem xét
N3
権
quyền lực, quyền lợi
N3
林
rừng, lùm cây
N4
森
rừng rậm
N4
村
làng
N4
概
khái quát
N1
検
kiểm tra
N2
橋
cây cầu
N3
機
máy, cơ hội
N3
格
cách, tư cách
N3
械
máy móc
N3
果
quả, kết quả
N3
案
phương án, đề án
N3
楽
vui; thoải mái
N4
業
nghề nghiệp; công việc
N4
東
phía đông
N5
本
sách; gốc
N5
校
trường
N5
来
đến
N5
木
cây
N5