訓 す(てる) ・ 音 キ 🔊
Hán Việt: khí
Hán Việt khí như phế khí, từ bỏ; trong tiếng Nhật 棄権 là bỏ quyền, bỏ cuộc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は試合を棄権した。 (かれはしあいをきけんした)
Anh ấy đã bỏ cuộc trận đấu.