訓 やなぎ ・ 音 リュウ
Hán Việt: liễu
Bộ 木 (cây) cho nghĩa, 卯 (mão) gợi âm: cây liễu rủ cành bên bờ nước — Hán Việt liễu như "dương liễu".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
川柳は日本の短い詩だ。 (せんりゅうはにほんのみじかいしだ)
Senryū là một thể thơ ngắn của Nhật Bản.