訓 かけはし ・ 音 サン,セン
Hán Việt: sạn
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 戋 gợi âm: kết cấu ghép bằng ván gỗ. Hán Việt sạn → sạn đạo (đường ván bắc qua vách núi), sạn kiều 桟橋 (cầu tàu).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
船が桟橋に着いた。 (ふねがさんばしについた)
Con thuyền đã cập cầu tàu.