・ 音 カク,コウ
Hán Việt: cách
木 (gỗ) cho nghĩa, 各 (các — mỗi) gợi âm: cái khung gỗ định sẵn kích thước, từ đó thành "khuôn phép, tư cách". Hán Việt "cách": tính cách, tư cách, giá cách (giá cả), cách thức.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
試験に合格しました。 (しけんにごうかくしました)
Tôi đã đỗ kỳ thi.