訓 はし ・ 音 キョウ
Hán Việt: kiều
木 (gỗ) cho nghĩa, 喬 (kiều — cao lớn) gợi âm và gợi nghĩa: nhịp gỗ bắc cao vắt qua sông. Hán Việt "kiều": kiều lộ, Ô Kiều; họ Nhật 高橋, 大橋 đều dùng chữ này.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
川に新しい橋ができました。 (かわにあたらしいはしができました)
Một cây cầu mới đã được xây trên sông.