Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 16 nét

máy, cơ hội · machine, opportunity

訓 はた ・ 音 キ

Hán Việt: cơ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

木 (gỗ) cho nghĩa, 幾 (cơ) gợi âm: chữ vốn chỉ khung cửi dệt bằng gỗ — cỗ máy đầu tiên. Hán Việt "cơ": cơ khí, phi cơ, thời cơ, cơ hội.

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
Âm Kun
はた
Số nét
16
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

はた
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

飛行機で日本へ行きます。 (ひこうきでにほんへいきます)

Tôi sẽ đi Nhật bằng máy bay.