訓 はた ・ 音 キ
Hán Việt: cơ
木 (gỗ) cho nghĩa, 幾 (cơ) gợi âm: chữ vốn chỉ khung cửi dệt bằng gỗ — cỗ máy đầu tiên. Hán Việt "cơ": cơ khí, phi cơ, thời cơ, cơ hội.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
飛行機で日本へ行きます。 (ひこうきでにほんへいきます)
Tôi sẽ đi Nhật bằng máy bay.