訓 かま(える),かま(う) ・ 音 コウ
Hán Việt: cấu
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 冓 (khung đan chéo) gợi âm: ghép các thanh gỗ đan vào nhau thành khung nhà, nên nghĩa là cấu trúc, như cấu tạo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅の構内で友達を待ちました。 (えきのこうないでともだちをまちました)
Tôi chờ bạn trong khuôn viên nhà ga.