訓 つくえ ・ 音 キ 🔊
Hán Việt: cơ
Bộ mộc 木 (gỗ) cạnh 几 (kỷ, cái ghế thấp): đồ gỗ để ngồi viết. Hán Việt cơ, như cơ án (bàn giấy).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
机の上に本がある。 (つくえのうえにほんがある)
Có quyển sách ở trên bàn.