訓 たば,たば(ねる),つか,つか(ねる) ・ 音 ソク
Hán Việt: thúc
Cái cây 木 bị dây quấn ngang ở giữa: bó củi được buộc chặt, Hán Việt thúc như câu thúc, ước thúc (lời hứa ràng buộc).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達と会う約束をした。 (ともだちとあうやくそくをした)
Tôi đã hẹn gặp bạn.