訓 もも ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đào
Bộ 木 (cây) cho nghĩa, 兆 (triệu) gợi âm: cây đào, như hoa đào, Đào viên kết nghĩa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
桃はとても甘い果物だ。 (ももはとてもあまいくだものだ)
Đào là loại quả rất ngọt.