・ 音 キュウ
Hán Việt: cấp
糸 (sợi tơ) cho nghĩa, 及 (cập — với tới) gợi âm: tơ được xếp theo từng hạng tốt xấu. Hán Việt "cấp": cấp bậc, đẳng cấp, sơ cấp, cao cấp, giai cấp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は上級のクラスです。 (かのじょはじょうきゅうのクラスです)
Cô ấy học lớp nâng cao.