Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

cấp, lớp · class, grade

・ 音 キュウ

Hán Việt: cấp

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

糸 (sợi tơ) cho nghĩa, 及 (cập — với tới) gợi âm: tơ được xếp theo từng hạng tốt xấu. Hán Việt "cấp": cấp bậc, đẳng cấp, sơ cấp, cao cấp, giai cấp.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cấp
Âm On
キュウ
Âm Kun
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

キュウ

Âm Kun

Hán Việt: cấp

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mịch
6 nét

Ví dụ câu

彼女は上級のクラスです。 (かのじょはじょうきゅうのクラスです)

Cô ấy học lớp nâng cao.