Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

sách kinh điển, phép tắc · code, ceremony, law

訓 ふみ,のり ・ 音 テン,デン

Hán Việt: điển

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hình cuốn sách (冊) đặt trên giá kê: sách quý được trân trọng — điển trong "từ điển", "kinh điển".

Thông tin nhanh

Hán Việt
điển
Âm On
テン,デン
Âm Kun
ふみ,のり
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

テン,デン

Âm Kun

ふみ,のり
Hán Việt: điển

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Bát
2 nét

Ví dụ câu

この言葉の出典を調べた。 (このことばのしゅってんをしらべた)

Tôi đã tra xuất xứ của câu nói này.