訓 ひ(く),ひ(ける) ・ 音 イン
Hán Việt: dẫn
弓 (cây cung) cạnh nét sổ 丨 là sợi dây cung đang bị kéo căng ra. Kéo dây cung — đúng nghĩa "kéo, dẫn". Hán Việt "dẫn": dẫn dắt, chỉ dẫn, hấp dẫn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ドアを引いてください。 (ドアをひいてください)
Vui lòng kéo cửa.