訓 しま ・ 音 トウ
Hán Việt: đảo
鳥 (chim, bỏ bớt chân) trên 山 (núi): ngọn núi giữa biển nơi chim đậu nghỉ chân, đó là hòn đảo, như bán đảo, hải đảo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この島には美しい海があります。 (このしまにはうつくしいうみがあります)
Hòn đảo này có biển đẹp.