訓 まじ(わる),ま(ぜる) ・ 音 コウ
Hán Việt: giao
Chữ tượng hình vẽ người đứng bắt chéo hai chân — hai đường cắt nhau. Từ "bắt chéo" ra nghĩa qua lại, trộn lẫn. Hán Việt "giao": giao thông, giao thiệp, ngoại giao, giao lưu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この町は交通が便利です。 (このまちはこうつうがべんりです)
Thị trấn này giao thông thuận tiện.