Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 6 nét

có; tồn tại · to have; to exist

訓 あ(る) ・ 音 ユウ

Hán Việt: hữu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nét trên là bàn tay 又 biến dạng, dưới là 月 (vốn là 肉 — miếng thịt). Tay cầm được miếng thịt nghĩa là "có". Hán Việt "hữu": hữu ích, sở hữu, hiếm có.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hữu
Âm On
ユウ
Âm Kun
あ(る)
Số nét
6
JLPT
N4

Âm On

ユウ

Âm Kun

あ(る)
Hán Việt: hữu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

彼は有名な歌手です。 (かれはゆうめいなかしゅです)

Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.