訓 あ(る) ・ 音 ユウ
Hán Việt: hữu
Nét trên là bàn tay 又 biến dạng, dưới là 月 (vốn là 肉 — miếng thịt). Tay cầm được miếng thịt nghĩa là "có". Hán Việt "hữu": hữu ích, sở hữu, hiếm có.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は有名な歌手です。 (かれはゆうめいなかしゅです)
Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.