訓 しる(す) ・ 音 キ
Hán Việt: ký
言 (lời nói) cho nghĩa, 己 (kỷ — bản thân) gợi âm: chép lại lời cho mình nhớ. Hán Việt "ký": ký ức, nhật ký, ghi chép, ký giả.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日日記を書きます。 (まいにちにっきをかきます)
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.