訓 ねこ ・ 音 ビョウ 🔊
Hán Việt: miêu
Bộ khuyển 犭 (thú vật) cho nghĩa, 苗 (miêu) gợi âm, giống tiếng mèo kêu meo meo. Hán Việt miêu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子猫が寝ている。 (こねこがねている)
Chú mèo con đang ngủ.