・ 音 イン
Hán Việt: nhân
Bộ 女 (nữ) cho nghĩa, 因 (nhân) gợi âm: người con gái về nhà chồng tạo nên nhân duyên. Hán Việt nhân → hôn nhân 婚姻.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
二人は役所に婚姻届を出した。 (ふたりはやくしょにこんいんとどけをだした)
Hai người đã nộp đơn đăng ký kết hôn ở cơ quan hành chính.