訓 あが(める) ・ 音 スウ
Hán Việt: sùng
Bộ 山 (núi) trên 宗 (tông, dòng họ, tôn giáo): cao như núi và đáng thờ phụng như tổ tông. Hán Việt sùng → tôn sùng, sùng bái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
村の人々は山の神を崇めている。 (むらのひとびとはやまのかみをあがめている)
Người dân trong làng tôn thờ thần núi.