・ 音 ジュツ
Hán Việt: thuật
行 (ngã tư đường) tách ra ôm lấy 朮 gợi âm: "con đường" để làm một việc chính là phương pháp, kỹ thuật. Hán Việt "thuật": kỹ thuật, nghệ thuật, mỹ thuật, chiến thuật, phẫu thuật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本の技術は高いです。 (にほんのぎじゅつはたかいです)
Kỹ thuật của Nhật Bản rất cao.