訓 なら(う),なら(い) ・ 音 シュウ,ジュ
Hán Việt: tập
Đôi cánh 羽 trên chữ 白: chim non vỗ cánh nhiều lần để tập bay. Tập là luyện tập, như học tập, tập quán.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎週ピアノを習っています。 (まいしゅうピアノをならっています)
Tuần nào tôi cũng học đàn piano.