訓 その ・ 音 エン 🔊
Hán Việt: viên
Hàng rào vây quanh (囗) cho nghĩa, 袁 gợi âm viên: khu đất có rào là vườn, như công viên, điền viên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
田園の景色が美しい。 (でんえんのけしきがうつくしい)
Phong cảnh đồng quê thật đẹp.