Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

読んで覚える漢字

Đọc hiểu

Gặp lại chữ Kanji trong ngữ cảnh thật. Bấm vào chữ bất kỳ để xem nghĩa và âm Hán Việt, bật furigana khi cần, nghe đọc mẫu từng đoạn.

Tất cảN5N4N3N2N1
💬お店で交換と返品をする
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Đổi và trả hàng

Đổi hàng vì sai cỡ, xuất trình hoá đơn và hỏi điều kiện trả lại hàng.

⏱ 2 phút đọc漢 27 Kanji
💬電話を掛ける
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Gọi điện thoại

Gọi điện xin gặp một người, hỏi giờ họ quay lại và để lại lời nhắn.

⏱ 2 phút đọc漢 28 Kanji
💬具合が悪い時
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Khi bị ốm

Nói triệu chứng, xin nghỉ một buổi và những câu hỏi thăm thường gặp.

⏱ 2 phút đọc漢 35 Kanji
💬電車の乗り方
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Đi tàu điện

Mua vé, dùng thẻ IC, phân biệt tàu nhanh tàu thường và cách đổi tàu.

⏱ 2 phút đọc漢 61 Kanji
💬道を聞く
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Hỏi đường

Cách hỏi đường tới ga, bưu điện và hiểu chỉ dẫn rẽ trái rẽ phải.

⏱ 2 phút đọc漢 27 Kanji
💬教室でよく使う言葉
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Những câu thầy cô hay nói trong lớp

Các mệnh lệnh nhẹ nhàng thầy cô dùng mỗi ngày và câu học sinh hay hỏi lại.

⏱ 2 phút đọc漢 36 Kanji
💬自己紹介をする
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Tự giới thiệu bản thân

Bài tự giới thiệu chuẩn: tên, quê quán, việc đang làm, gia đình và sở thích.

⏱ 2 phút đọc漢 49 Kanji
💬天気の話
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Nói chuyện về thời tiết

Đoạn hội thoại ngắn về thời tiết - chủ đề mở đầu câu chuyện quen thuộc nhất ở Nhật.

⏱ 1 phút đọc漢 24 Kanji
💬お店で使う表現
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Mua sắm ở cửa hàng

Hỏi giá, mua hàng và thanh toán - 4 câu dùng được ngay khi đi mua sắm ở Nhật.

⏱ 1 phút đọc漢 13 Kanji
💬毎日のあいさつ
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Lời chào mỗi ngày

Các câu chào cơ bản người Nhật dùng mỗi ngày: sáng, trưa, tối, trước và sau bữa ăn.

⏱ 1 phút đọc漢 17 Kanji