漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
降り
N3
くだり
🔊
tàu đi xuống (rời thủ đô)
down-train
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
降
giáng, hàng · rơi xuống, đi xuống
コウ,ゴ お(りる),お(ろす),ふ(る),ふ(り),くだ(る),くだ(す)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thời tiết
爽秋
爽気
除霜
霜害
主虹
月虹
嵐気
大嵐
洪業
洪大
夜霧
朝霧
日傘