漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
日嗣
N1
ひつぎ
🔊
ngôi vua
imperial throne
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
嗣
tự · nối dõi, người thừa kế
シ
Từ cùng chủ đề
🗂️ Gia đình
外戚
内戚
婆
悪婆
後嗣
嫡子
嫡出
女婿
相婿
翁
村翁
婚姻