漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
地雷
N1
じらい
🔊
mìn
land mine
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
雷
lôi · sấm sét
ライ かみなり,いかずち,いかづち
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thời tiết
爽秋
爽気
除霜
霜害
主虹
月虹
嵐気
大嵐
洪業
洪大
夜霧
朝霧
日傘