訓 くぼ(む),へこ(む),ぼこ ・ 音 オウ
Hán Việt: ao
Chữ tượng hình phần giữa bị lõm xuống, ngược với 凸 (đột, lồi). Hán Việt ao → ao (chỗ trũng), ao đột (lồi lõm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
車のドアが凹んでしまった。 (くるまのどあがへこんでしまった)
Cửa xe ô tô bị móp.