訓 かれ,かの,か(の) ・ 音 ヒ 🔊
Hán Việt: bỉ
Bộ xích (彳, bước đi) cho nghĩa, 皮 gợi âm bỉ: người ở phía bên kia, như bỉ thử (bên kia và bên này).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼らは大学の学生です。 (かれらはだいがくのがくせいです)
Họ là sinh viên đại học.