訓 かわ ・ 音 ヒ 🔊
Hán Việt: bì
Hình bàn tay 又 đang lột lớp da thú, Hán Việt bì như bì phu (da), bì thư (phong bì).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
りんごの皮をむいた。 (りんごのかわをむいた)
Tôi đã gọt vỏ táo.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.