Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

cái bình, cái chai · bottle, vial, jar

訓 かめ ・ 音 ビン,ヘイ

Hán Việt: bình

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ Tính (并) gợi âm cạnh bộ Ngõa (瓦, đồ gốm): cái bình bằng sành, như hoa bình, bình (chai lọ).

Thông tin nhanh

Hán Việt
bình
Âm On
ビン,ヘイ
Âm Kun
かめ
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ビン,ヘイ

Âm Kun

かめ
Hán Việt: bình

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngõa
5 nét

Ví dụ câu

瓶に水を入れた。 (びんにみずをいれた)

Tôi đổ nước vào chai.

Kanji liên quan