訓 ある(く) ・ 音 ホ,ブ
Hán Việt: bộ
Trên là 止 (bàn chân), dưới cũng là một bàn chân nữa (dạng biến đổi): hai dấu chân nối tiếp nhau chính là bước đi. Hán Việt "bộ": đi bộ, tản bộ, bộ binh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日公園を歩きます。 (まいにちこうえんをあるきます)
Tôi đi bộ trong công viên mỗi ngày.