訓 と(まる) ・ 音 シ
Hán Việt: chỉ
Chữ tượng hình vẽ dấu bàn chân in trên đất — bàn chân đứng yên tại chỗ. Hán Việt "chỉ": đình chỉ, cấm chỉ, ngăn chặn. Nhớ 止 là nền của 歩 và 正.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
車が信号で止まります。 (くるまがしんごうでとまります)
Xe hơi dừng lại ở đèn giao thông.