訓 みき ・ 音 カン 🔊
Hán Việt: cán
Hán Việt cán: thân cây chính, phần cốt lõi. Nhớ qua từ cán bộ (幹部), người làm nòng cốt của tổ chức.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は会社の幹部だ。 (かれはかいしゃのかんぶだ)
Ông ấy là cán bộ lãnh đạo của công ty.